tư lương

Học thuật
Thân thiện
tư lương

Mỗi người tự chuẩn bị tư lương cho chuyến đi dài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lương riêng của mình, tiền ăn đường: Khoản tiền hoặc lương thực một người tự chuẩn bị hoặc được cấp riêng cho bản thân để sử dụng trên đường đi, thường trong các chuyến hành trình dài ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trước khi lên đường, ông ấy đã chuẩn bị đầy đủ tư lương.
    • Đoàn thám hiểm mang theo tư lương đủ dùng cho ba tháng.
    • Phần tư lương của mỗi người đều được phân phát công bằng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mang theo tư lương": chuẩn bị mang theo lương thực, tiền bạc cho cá nhân để dùng trên đường.
    • Mỗi binh sĩ đều phải mang theo tư lương cho chuyến hành quân dài ngày.
  • "tự túc tư lương": tự mình lo liệu, chuẩn bị phần lương thực, kinh phí cho bản thân.
    • chuyến đi tự túc nên anh ấy phải tự túc tư lương.
Biến thể từ gần giống
  • Lương khô (danh từ): Thức ăn khô, dễ bảo quản, thường dùng làm lương thực trên đường.
  • Lương thực (danh từ): Thức ăn nói chung, đặc biệt các loại lương thực chính.
  • Tiền ăn đường (cụm danh từ): Khoản tiền dành riêng cho chi phí ăn uống trong khi đi đường.
Từ đồng nghĩa
  • Tiền lộ phí: Tiền dùng cho chi phí đi đường.
  • Vốn liếng đi đường: Vốn (tiền hoặc vật chất) mang theo để sử dụng trên đường.
Lưu ý sử dụng
  • "Tư lương" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh tính chất cá nhân, riêng biệt của khoản lương thực/tiền bạc đó, phân biệt với phần chung của tập thể.
tư lương

Mỗi người tự chuẩn bị tư lương cho chuyến đi dài.

  1. lương riêng của mình, ở đây tiền ăn đường

Từ chứa "tư lương"